Vật liệu lõi đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất kết cấu và chất lượng tổng thể của nội thất. cửa gỗ Để đánh giá các đặc tính vật lý và hóa học của ván dăm rỗng được sử dụng làm vật liệu lõi cửa, một mẫu ván dăm rỗng dày 40 mm đã được gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra.
Cuộc thử nghiệm được tiến hành bởi Viện Kiểm định Chất lượng và Nghiên cứu Kỹ thuật Thượng Hải (SQI) , với các thử nghiệm được thực hiện theo các tiêu chuẩn liên quan của Trung Quốc về ván gỗ và phát thải formaldehyde.
Kết quả thử nghiệm cho thấy tất cả các sản phẩm được thử nghiệm đều đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hiện hành, bao gồm hàm lượng ẩm, độ trương nở theo chiều dày, mật độ ván, độ bền uốn tĩnh, độ bền liên kết bên trong và lượng phát thải formaldehyde.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên mẫu | Ván dăm rỗng |
| Loại / Độ dày | 40 mm |
| Kích thước mẫu | 500 × 500 × 40 mm |
| Mục đích thử nghiệm | Thử nghiệm theo yêu cầu |
| Phòng thí nghiệm kiểm tra | Viện Kiểm định Chất lượng và Nghiên cứu Kỹ thuật Thượng Hải |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | GB/T 17657-2022 |
| Tiêu chuẩn Formaldehyde | GB 18580-2017 |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | LY/T 1856-2009 |
| Ngày kiểm tra | Từ ngày 24 tháng 10 đến ngày 13 tháng 11 năm 2025. |
| Báo cáo số. | W02527227171 |
Báo cáo xác định vật liệu được thử nghiệm là ván dăm rỗng dày 40 mm và ghi lại kích thước mẫu là 500 × 500 × 40 mm. Thử nghiệm được tiến hành tại Viện Kiểm định Chất lượng và Nghiên cứu Kỹ thuật Thượng Hải.
Phòng thí nghiệm đã đánh giá sáu đặc tính chính của tấm ván dăm rỗng được thử nghiệm.
| Mục kiểm tra | Yêu cầu kỹ thuật | Kết quả kiểm tra | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng độ ẩm | 5–13% | 7,7% | Tuân thủ |
| Độ dày tăng lên | ≤5% | 2,2% | Tuân thủ |
| Mật độ ván | <550 kg/m³ | 260 kg/m³ | Tuân thủ |
| Cường độ uốn tĩnh | ≥1,0 MPa | 2,0 MPa | Tuân thủ |
| Độ bền liên kết bên trong | ≥0,10 MPa | 0,32 MPa | Tuân thủ |
| Phát thải Formaldehyde | E1: ≤0,124 mg/m³ | 0,011 mg/m³ | Tuân thủ |
Theo báo cáo của phòng thí nghiệm, cả sáu sản phẩm được thử nghiệm đều đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Tấm ván dăm rỗng được thử nghiệm có độ ẩm là 7,7% , nằm trong phạm vi quy định từ 5–13% .
Độ ẩm là một đặc tính quan trọng đối với các tấm ván gỗ vì độ ẩm quá cao có thể ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước trong quá trình bảo quản, gia công và sử dụng.
Đối với sản xuất cửa, việc kiểm soát độ ẩm giúp duy trì điều kiện vật liệu ổn định hơn cho các công đoạn gia công và lắp ráp tiếp theo.
Kết quả độ trương nở theo chiều dày là 2,2% , so với yêu cầu kỹ thuật là ≤5% .
Thử nghiệm này đánh giá sự thay đổi kích thước của tấm ván sau khi tiếp xúc với nước. Giá trị độ trương nở độ dày càng thấp cho thấy độ giãn nở độ dày càng ít trong điều kiện thử nghiệm đã quy định.
Đối với các ứng dụng cửa nội thất, tính ổn định về kích thước đặc biệt quan trọng vì sự giãn nở quá mức có thể ảnh hưởng đến độ khít và vẻ ngoài của các bộ phận cửa hoàn thiện.
Tấm ván được thử nghiệm có mật độ đo được là 260 kg/m³ , đáp ứng yêu cầu quy định là nhỏ hơn 550 kg/m³ .
Ván dăm rỗng được thiết kế với cấu trúc bên trong dạng ống hoặc rỗng, giúp tạo ra vật liệu lõi tương đối nhẹ.
Đối với sản xuất cửa nội thất, lõi cửa nhẹ có thể mang lại lợi ích khi xem xét trọng lượng tổng thể của cửa hoàn thiện và các yêu cầu về thao tác trong quá trình lắp đặt.
Kết quả đo cường độ uốn tĩnh là 2,0 MPa , vượt quá yêu cầu tối thiểu quy định là 1,0 MPa .
Độ bền uốn tĩnh phản ánh khả năng chống uốn cong của tấm ván trong điều kiện thử nghiệm phòng thí nghiệm đã được quy định.
Vì nhà sản xuất cửa Đặc tính này là một trong những chỉ số đánh giá hiệu suất vật liệu cần được xem xét khi đánh giá sự phù hợp của tấm ván để sử dụng trong cấu trúc cửa.
Cường độ liên kết bên trong được đo ở mức 0,32 MPa , so với yêu cầu tối thiểu là 0,10 MPa .
Độ bền liên kết bên trong đánh giá độ bền liên kết bên trong cấu trúc tấm ván. Kết quả cho thấy mẫu thử đáp ứng yêu cầu áp dụng cho đặc tính này.
Liên kết nội bộ đồng đều rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu ván gỗ trong quá trình gia công và sử dụng.
Một trong những kết quả quan trọng trong báo cáo là giá trị phát thải formaldehyde.
Tấm ván dăm rỗng được thử nghiệm ghi nhận lượng phát thải formaldehyde như sau:
0,011 mg/m³
Yêu cầu E1 áp dụng được nêu trong báo cáo là:
≤0,124 mg/m³
Do đó, giá trị đo được thấp hơn đáng kể so với giới hạn quy định.
Báo cáo xác định yêu cầu kiểm tra formaldehyde theo quy định tại...GB 18580-2017 , tiêu chuẩn Trung Quốc về giới hạn phát thải formaldehyde từ các tấm ván gỗ và các sản phẩm liên quan được sử dụng trong trang trí nội thất.
Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu kỹ thuật để đánh giá tấm ván dăm rỗng được thử nghiệm như một vật liệu lõi cửa gỗ.
Sự kết hợp của các đặc tính đã được kiểm nghiệm bao gồm một số khía cạnh quan trọng của vật liệu:
Hàm lượng ẩm cung cấp thông tin về tình trạng độ ẩm của vật liệu.
Sự giãn nở về độ dày cung cấp thông tin về sự thay đổi kích thước trong điều kiện thử nghiệm đã xác định.
Mật độ ván thể hiện mật độ đo được của tấm ván đã được thử nghiệm.
Cường độ uốn tĩnh đánh giá khả năng chống uốn theo phương pháp thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Độ bền liên kết bên trong đánh giá độ bám dính bên trong cấu trúc tấm ván.
Lượng phát thải formaldehyde cung cấp dữ liệu về mức độ giải phóng formaldehyde của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm đã được chỉ định.
Tóm lại, những kết quả này cung cấp một tài liệu tham khảo được ghi nhận để đánh giá chất lượng vật liệu và lựa chọn nguyên liệu thô trong sản xuất cửa gỗ.
Việc kiểm tra được thực hiện bởi Viện Kiểm định Chất lượng và Nghiên cứu Kỹ thuật Thượng Hải (SQI) .
Báo cáo nêu rõ rằng việc thử nghiệm liên quan đã được thực hiện theo đúng quy trình.GB/T 17657-2022 ,GB 18580-2017 , VàLY/T 1856-2009 Bao gồm việc kiểm tra hiệu năng vật lý và hóa học của các tấm ván gỗ và các yêu cầu về phát thải formaldehyde.
Báo cáo cũng nêu rõ rằng kết quả của thử nghiệm được ủy thác chỉ áp dụng cho các mẫu do khách hàng cung cấp. Do đó, kết quả cần được hiểu cụ thể là kết quả thử nghiệm đối với mẫu ván dăm rỗng được gửi đến, chứ không phải là chứng nhận áp dụng cho mọi cửa gỗ hoặc mọi lô sản xuất.
Mẫu ván dăm rỗng được thử nghiệm trong báo cáo.W02527227171 Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đã quy định cho cả sáu đặc tính được kiểm tra.
Tài liệu được ghi lại:
Hàm lượng ẩm 7,7%
Độ dày tăng 2,2%
Mật độ ván 260 kg/m³
Cường độ uốn tĩnh 2,0 MPa
Độ bền liên kết bên trong 0,32 MPa
Phát thải formaldehyde 0,011 mg/m³
Kết quả thí nghiệm này cung cấp thông tin kỹ thuật được ghi chép đầy đủ về tấm ván dăm rỗng được thử nghiệm và hỗ trợ việc đánh giá nó như một nguyên liệu thô để sản xuất cửa gỗ.
Đối với các yêu cầu cụ thể về cửa gỗ cho từng dự án, Zonle Doors có thể cung cấp thông số kỹ thuật sản phẩm, thông tin vật liệu, tài liệu kiểm tra và giải pháp OEM/ODM theo nhu cầu dự án của bạn.
Bạn cần bản báo cáo kết quả kiểm tra gốc?
Liên hệ Zonle Doors để yêu cầu báo cáo thử nghiệm đầy đủ và tài liệu vật liệu.